FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Galatasaray, 00h00 ngày 14/12
Antalyaspor
+1.5 0.78
-1.5 1.00
3 0.72
u 1.00
5.30
1.40
4.50
+0.5 0.78
-0.5 0.85
1.25 0.86
u 0.84
5.1
1.85
2.51
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Galatasaray
0 - 1 Leroy Sane Kiến tạo: Yunus Akgun
0 - 2 Roland Sallai Kiến tạo: Baris Yilmaz
Ra sân: Huseyin Turkmen
Ra sân: Nikola Storm
0 - 3 Victor James Osimhen Kiến tạo: Yunus Akgun
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Yunus Akgun
Arda ÜnyayRa sân: Davinson Sanchez Mina
Gabriel Davi Gomes SaraRa sân: Lucas Torreira
Kazimcan KaratasRa sân: Ismail Jakobs
Ahmed KutucuRa sân: Baris Yilmaz
Victor James Osimhen
1 - 4 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Leroy Sane
Kazimcan Karatas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.88 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.21 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.67 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

