FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 05/03
Antalyaspor
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.80
3.65
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.78
1 0.98
u 0.83
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: Bunyamin Balci
Lazar Markovic
Alexandru Maxim No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Ufuk Akyol
Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorRa sân: Salem M Bakata
Jamiro Gregory Monteiro AlvarengaRa sân: Lazar Markovic
Aliou BadjiRa sân: Max-Alain Gradel
Ra sân: Guray Vural
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Sam Larsson
Mirza CihanRa sân: Furkan Soyalp
Ra sân: Dario Saric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.33 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

