FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Goztepe, 21h00 ngày 30/11
Antalyaspor
+0.5 0.94
-0.5 0.98
2.25 0.75
u 0.95
3.60
1.92
3.18
+0.25 0.94
-0.25 1.06
1 1.00
u 0.70
4.15
2.53
1.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Goztepe
Kiến tạo: Ramzi Safuri
1 - 1 Taha Altikardes Kiến tạo: Efkan Bekiroglu
1 - 2 Juan Kiến tạo: Amine Cherni
Ra sân: Ramzi Safuri
Ra sân: Abdulkadir Omur
Ra sân: Nikola Storm
Junior OlaitanRa sân: Efkan Bekiroglu
Heliton Jorge Tito dos Santos
Ra sân: Kenneth Paal
Allan Godoi SantosRa sân: Juan
Ogun BayrakRa sân: Arda Kurtulan
Ismail KoybasiRa sân: Amine Cherni
Ahmed IldizRa sân: Anthony Dennis
Janderson de Carvalho Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 49 | 7.8 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 46 | 7 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 7 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 88 | Dario Saric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 99 | Poyraz Yildirim | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Samet Karakoç | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 1 | 67 | 6.3 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 30 | 18 | 60% | 7 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 5 | 24 | 7.4 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 4 | 46 | 7.6 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 6 | 33 | 6.4 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 36 | 27 | 75% | 12 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 45 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

