FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Hatayspor, 22h59 ngày 21/04
Antalyaspor
-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.5 0.80
u 0.91
9.10
11.00
1.11
-0.25 0.94
+0.25 0.75
1 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Hatayspor
Faouzi Ghoulam
Omer Beyaz
0 - 1 Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Dario Saric
Cemali SertelRa sân: Faouzi Ghoulam
Erce Kardesler
Kiến tạo: Erdogan Yesilyurt
Gorkem SaglamRa sân: Omer Beyaz
Dogukan SinikRa sân: Kamil Ahmet Corekci
Kerim AliciRa sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Ra sân: Erdogan Yesilyurt
Ra sân: Sam Larsson
Renat DadashovRa sân: Carlos Strandberg
Ra sân: Ramzi Safuri
Kiến tạo: Omer Toprak
Ra sân: Sander van der Streek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 29 | 5.87 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 29 | 6.31 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 39 | 6.33 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 40 | 6.2 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 2 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 21 | 6.56 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.87 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 32 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

