FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Istanbul BB, 23h00 ngày 09/02
Antalyaspor
+0.25 0.95
-0.25 0.90
2.25 0.70
u 1.00
2.70
2.20
3.45
-0 0.95
+0 0.60
1 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Istanbul BB
Miguel Crespo da Silva
Philippe Paulin Keny
Onur ErgunRa sân: Miguel Crespo da Silva
Berat Ozdemir
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Philippe Paulin Keny
Ra sân: Braian Samudio
Ousseynou BaRa sân: Onur Ergun
Yusuf SariRa sân: Omer Ali Sahiner
Olivier Kemendi
Ra sân: Erdal Rakip
Ra sân: Sam Larsson
Ra sân: Guray Vural
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 32 | 6.76 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 5 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.33 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 21 | 6.94 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 48 | 7.05 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 23 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

