FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Kayserispor, 20h00 ngày 15/12
Antalyaspor
-0.25 0.80
+0.25 1.05
2.75 0.95
u 0.75
2.02
3.20
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.64
1 0.72
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Kayserispor
Baran Gezek
Kiến tạo: Kenan Piric
Mehdi Bourabia
Ra sân: Adolfo Julian Gaich
Duckens NazonRa sân: Baran Gezek
Yaw AckahRa sân: Stephane Bahoken
Ramazan CivelekRa sân: Hasan Ali Kaldirim
Kiến tạo: Erdogan Yesilyurt
Ra sân: Sander van der Streek
Gokhan Sazdagi
Ra sân: Soner Dikmen
Ra sân: Sam Larsson
Ra sân: Erdogan Yesilyurt
Talha SariarslanRa sân: Mehdi Bourabia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.22 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.18 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 5 | 6.2 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

