FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Konyaspor, 01h00 ngày 19/08
Antalyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Konyaspor
Alexandru CicaldauRa sân: Yunus Malli
0 - 1 Sokol Cikalleshi
Ra sân: Sam Larsson
Ra sân: Erdogan Yesilyurt
Robert MuricRa sân: Marlos Moreno Duran
Bruno PazRa sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Ra sân: Zymer Bytyqi
Ahmet Oguz
Kiến tạo: Gerrit Holtmann
Kahraman DemirtapaRa sân: Konrad Michalak
Bruno Paz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 1 | 94 | 6.36 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 12 | 1 | 107 | 7.5 | |
| 97 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 5 | 85 | 7.06 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 3 | 1 | 8 | 30 | 28 | 93.33% | 12 | 0 | 58 | 7.54 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 20 | Deni Milosevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 22 | Sander van der Streek | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | ||
| 38 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 6 | 1 | 82 | 7.65 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 60 | 6.37 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 10 | Yunus Malli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 69 | 7.26 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.63 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 1 | 12 | 6.55 | |
| 77 | Konrad Michalak | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.21 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 3 | 35 | 7.29 | |
| 23 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

