FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Konyaspor, 00h00 ngày 03/05
Antalyaspor
-0 0.78
+0 1.02
2.5 0.95
u 0.75
2.32
2.67
3.25
-0 0.78
+0 0.97
1 0.95
u 0.75
2.92
3.21
2.02
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Konyaspor
Ugurcan Yazgili Penalty awarded
Blaz Kramer
Ra sân: Bunyamin Balci
Kiến tạo: Sam Larsson
Melih Ibrahimoglu
Mehmet Umut NayirRa sân: Blaz Kramer
Ogulcan UlgunRa sân: Louka Andreassen
Morten BjorloRa sân: Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Melih BostanRa sân: Marko Jevtovic
Ra sân: Sam Larsson

Melih Ibrahimoglu
Hamidou KeytaRa sân: Yusuf Erdogan
Ra sân: Erdal Rakip
Ra sân: Braian Samudio
Ra sân: Ramzi Safuri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.52 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.23 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 11 | Louka Andreassen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

