FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Pendikspor, 00h00 ngày 07/05
Antalyaspor 1
-0.25 0.92
+0.25 0.88
3 0.86
u 0.84
2.13
2.78
3.50
-0 0.92
+0 1.08
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Pendikspor
1 - 1 Mame Baba Thiam
Erencan Yardimci Goal awarded
1 - 2 Halil Akbunar Kiến tạo: Erdem Ozgenc
Ra sân: Ufuk Akyol
Ra sân: Emre Uzun
Abdoulaye Diaby
Fredrik MidtsjoRa sân: Abdoulaye Diaby
Emre Tasdemir
Endri CekiciRa sân: Halil Akbunar
Mehmet Umut NayirRa sân: Erencan Yardimci
Ra sân: Guray Vural
Emeka EzeRa sân: Mame Baba Thiam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 80 | Emre Uzun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.58 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.57 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.43 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

