FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 30/11
Antalyaspor
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.84
u 0.86
2.00
3.20
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.66
1 0.88
u 0.82
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Sivasspor
Ra sân: Braian Samudio
Kiến tạo: Jakub Kaluzinski
1 - 1 Bengadli Fode Koita Kiến tạo: Alex Pritchard
Ra sân: Oleksandr Petrusenko
Kiến tạo: Jakub Kaluzinski
Azizbek TurgunboevRa sân: Alex Pritchard
Balde Diao KeitaRa sân: Garry Mendes Rodrigues
Queensy MenigRa sân: Alaaddin Okumus
Turac BokeRa sân: Charilaos Charisis
Ra sân: Ramzi Safuri
Ra sân: Soner Dikmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 81 | Braian Samudio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.46 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

