FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 25/04
Antalyaspor
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.90
u 0.80
2.00
3.30
3.25
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.91
u 0.79
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Sivasspor
0 - 1 Mustafa Yatabare Kiến tạo: Samuel Saiz Alonso
Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele Penalty awarded
0 - 2 Max-Alain Gradel
Mustafa Yatabare
Ra sân: Ufuk Akyol
Ra sân: Alassane Ndao
Ra sân: Emrecan Uzunhan
Fredrik UlvestadRa sân: Hakan Arslan
Jordy Josue Caicedo MedinaRa sân: Mustafa Yatabare
Ra sân: Dogukan Sinik
Ali Sasal Vural
Isaac CofieRa sân: Samuel Saiz Alonso
Ra sân: Bunyamin Balci
Clinton Mua NjieRa sân: Samba Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 8 | Fernando Lucas Martins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 4.82 | |
| 20 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 90 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 9 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 5 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.77 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 37 | Hakan Arslan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Mustafa Yatabare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 9 | 7.59 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.84 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 15 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.41 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.41 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.38 | |
| 2 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

