FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 25/01
Antalyaspor
-1 1.05
+1 0.80
2.5 0.73
u 1.00
1.01
300.00
12.00
-0.25 1.05
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Sivasspor
0 - 1 Bengadli Fode Koita Kiến tạo: Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele
ACHILLEAS POUNGOURAS
Kiến tạo: Zymer Bytyqi
Modou BarrowRa sân: Bengadli Fode Koita
Kerem Atakan KesginRa sân: Emrah Bassan
Burak KapacakRa sân: Abdulkadir Parmak
Ra sân: Zymer Bytyqi
Ra sân: Dario Saric
Ra sân: Ramzi Safuri
EmreGOkayRa sân: Murat Paluli
Ra sân: Adam Buksa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.52 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Mehmet Albayrak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 5 | Abdulkadir Parmak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.75 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

