FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Trabzonspor, 20h00 ngày 14/01
Antalyaspor
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.25 0.85
u 0.85
2.35
2.62
3.30
-0 1.10
+0 0.95
1 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Trabzonspor
0 - 1 Taxiarhis Fountas Kiến tạo: Enis Bardhi
Kiến tạo: Ramzi Safuri
Ra sân: Sagiv Yehezkel
Umut GunesRa sân: Taxiarhis Fountas
Huseyin TurkmenRa sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Ramzi Safuri
Poyraz YildirimRa sân: Enis Destan
Arif BoslukRa sân: Edin Visca
Ra sân: Sam Larsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.88 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 29 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 5.94 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.74 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

