FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Áo vs Bosnia-Herzegovina, 02h45 ngày 19/11
Áo
-1.5 0.85
+1.5 0.95
3 0.90
u 0.80
1.30
7.40
4.90
-0.5 0.85
+0.5 1.05
1.25 0.90
u 0.80
1.7
6.25
2.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Áo vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Áo vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Áo vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Áo vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Áo vs Bosnia-Herzegovina
0 - 1 Haris Tabakovic Kiến tạo: Amar Memic
Dennis Hadzikadunic
Ra sân: Patrick Wimmer
Armin GigovicRa sân: Haris Tabakovic
Ra sân: Phillipp Mwene
Ra sân: Xaver Schlager
Nihad MujakicRa sân: Emir Karic
Ra sân: Marko Arnautovic
Kerim AlajbegovicRa sân: Ivan Sunjic
Amir HadziahmetovicRa sân: Benjamin Tahirovic
Samed BazdarRa sân: Arjan Malic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Áo VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Áo vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 14 | 0 | 57 | 6 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 6 | 0 | 64 | 6.42 | |
| 4 | Xaver Schlager | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 91 | 6.39 | |
| 3 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 1 | 3 | 101 | 6.93 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 6.43 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 2 | 53 | 6.53 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 35 | 6.45 | |
| 10 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 22 | 7.5 | |
| 18 | Emir Karic | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | ||
| 14 | Ivan Sunjic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 3 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 40 | 7.22 | |
| 8 | Armin Gigovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.04 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 23 | Arjan Malic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 35 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

