FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Áo vs Kazakhstan, 01h45 ngày 11/10
Áo
-2.5 1.05
+2.5 0.85
3.5 0.90
u 0.80
1.12
13.00
6.90
-1 1.05
+1 0.95
1.25 0.78
u 0.92
UEFA Nations League
KQBD Áo vs Kazakhstan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Áo vs Kazakhstan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Áo vs Kazakhstan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Áo vs Kazakhstan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Áo vs Kazakhstan
Kiến tạo: Nicolas Seiwald
Ramazan OrazovRa sân: Aybol Abiken
Maksim SamorodovRa sân: Bauyrzhan Islamkhan
Kiến tạo: Romano Schmid
Kiến tạo: Christoph Baumgartner
Artur ShushenachevRa sân: Aybar Zhaksylykov
Baktiyor Zaynutdinov
Ra sân: Romano Schmid
Ra sân: Gernot Trauner
Ra sân: Chukwubuike Adamu
Nuraly Alip
Aslan DarabaevRa sân: Askhat Tagybergen
Ra sân: Christoph Baumgartner
Ular ZhaksybayevRa sân: Baktiyor Zaynutdinov
Ra sân: Konrad Laimer
Kiến tạo: Marko Arnautovic
Sultanbek Astanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Áo VS Kazakhstan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Áo vs Kazakhstan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 7.12 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 52 | 8.12 | |
| 4 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 54 | 6.88 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 59 | 7.31 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 4 | 107 | 8.42 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 29 | 23 | 79.31% | 13 | 2 | 56 | 8.75 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 5 | 2 | 96 | 7.74 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 50 | 8.86 | |
| 11 | Michael Svoboda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 60 | 7.43 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 3 | 57 | 48 | 84.21% | 9 | 1 | 97 | 8.17 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 16 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 26 | 7.61 | |
| 22 | Matthias Seidl | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.12 |
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aslan Darabaev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 9 | Bauyrzhan Islamkhan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 5.87 | |
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 33 | 5.21 | |
| 2 | Ular Zhaksybayev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 12 | Igor Shatskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 2 | 79 | 6.12 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 6.67 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 58 | 6.71 | |
| 6 | Aybol Abiken | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.06 | |
| 7 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.69 | |
| 21 | Aybar Zhaksylykov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 6.22 | |
| 20 | Sultanbek Astanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 17 | Artur Shushenachev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 18 | Alibek Kasym | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 51 | 6.53 | |
| 23 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 46 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

