FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Áo vs Slovenia, 00h00 ngày 18/11
Áo
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.67
u 1.10
1.38
6.28
4.40
-0.5 0.90
+0.5 0.88
1 0.75
u 1.13
UEFA Nations League
KQBD Áo vs Slovenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Áo vs Slovenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Áo vs Slovenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Áo vs Slovenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Áo vs Slovenia
David Brekalo
Kiến tạo: Christoph Baumgartner
Dejan PetrovicRa sân: Petar Stojanovic
1 - 1 Adam Gnezda Cerin Kiến tạo: Zan Karnicnik
Andraz SporarRa sân: Jan Mlakar
Sandi LovricRa sân: Timi Max Elsnik
Ra sân: Romano Schmid
Adam Gnezda Cerin
Vanja DrkusicRa sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Konrad Laimer
Ra sân: Marko Arnautovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Áo VS Slovenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Áo vs Slovenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Jan Mlakar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 2 | Zan Karnicnik | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | ||
| 23 | David Brekalo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | ||
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

