FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ, 02h00 ngày 03/07
Áo
-0.5 1.03
+0.5 0.93
2.5 1.05
u 0.70
2.00
3.45
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.78
1 1.00
u 0.85
EURO
KQBD Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 1 Merih Demiral
Orkun Kokcu
Ismail Yuksek
Ra sân: Romano Schmid
Ra sân: Phillipp Mwene
Salih OzcanRa sân: Ismail Yuksek
0 - 2 Merih Demiral Kiến tạo: Arda Guler
Ra sân: Konrad Laimer
Ra sân: Philipp Lienhart
Kiến tạo: Stefan Posch
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Arda Guler
Okay YokusluRa sân: Kenan Yildiz
Irfan Can KahveciRa sân: Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Áo VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 14 | 7.14 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 14 | 0 | 73 | 6.12 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 53 | 5.82 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 83 | 87.37% | 0 | 5 | 102 | 6.5 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 6 | 49 | 39 | 79.59% | 6 | 1 | 85 | 7.77 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 32 | 15 | 46.88% | 3 | 3 | 63 | 7.02 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 90 | 6.4 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 47 | 6.51 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6.77 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 55 | 7.11 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 67 | 6.89 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 71 | 7.39 | |
| 15 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 6 | 61 | 9.64 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 7.23 | |
| 8 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 51 | 7.73 | |
| 19 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

