FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Áo vs Thụy Điển, 01h45 ngày 21/06
Áo
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.90
u 0.80
2.00
3.35
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.64
1 1.01
u 0.69
EURO
KQBD Áo vs Thụy Điển hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Áo vs Thụy Điển, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Áo vs Thụy Điển, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Áo vs Thụy Điển hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Áo vs Thụy Điển
Ra sân: Stefan Posch
Jesper KarlstromRa sân: Albin Ekdal
Ra sân: Chukwubuike Adamu
Ra sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Xaver Schlager
Viktor GyokeresRa sân: Alexander Isak
Jesper KarlssonRa sân: Emil Forsberg
Viktor ClaessonRa sân: Mattias Svanberg
Anthony ElangaRa sân: Dejan Kulusevski
Ra sân: Christoph Baumgartner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Áo VS Thụy Điển
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Áo vs Thụy Điển
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 8 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 42 | 75% | 7 | 1 | 74 | 7.28 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 9 | 6 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 7 | 45 | 8.08 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 12 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 2 | 59 | 7.29 | |
| 4 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 69 | 7.05 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 14 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 46 | 8.64 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 22 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.04 |
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 25 | 6.11 | |
| 5 | Martin Olsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 3 | 57 | 6 | |
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 31 | 6.41 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 51 | 8.8 | |
| 2 | Linus Wahlqvist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 2 | 47 | 6.03 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 18 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 14 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 11 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

