FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Argentina vs Áo, 00h00 ngày 23/06

Vòng Group stage
00:00 ngày 23/06/2026
Argentina
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Áo
Địa điểm: Dallas Stadium
Thời tiết: Trong lành, 32℃~33℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.9
+1.75
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 15
2-0
6.2 41
2-1
8.4 9.7
3-1
13 20
3-2
36 26
4-2
66 201
4-3
181 201
0-0
11
1-1
8
2-2
23
3-3
111
4-4
201
AOS
-

World Cup

KQBD Argentina vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentina vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Argentina vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentina vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Argentina vs Áo

Argentina Argentina
Phút
Áo Áo
Lautaro Javier Martinez Penalty awarded match var
7'
Lionel Andres Messi match hong pen
9'
Lionel Andres Messi 1 - 0
Kiến tạo: Facundo Medina
match goal
38'
40'
match yellow.png Stefan Posch
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
match change
57'
Julian Alvarez
Ra sân: Thiago Almada
match change
64'
Nicolas Gonzalez
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
match change
65'
67'
match change Marco Friedl
Ra sân: David Alaba
68'
match change Alexander Prass
Ra sân: Stefan Posch
68'
match change Marko Arnautovic
Ra sân: Paul Wanner
Facundo Medina match yellow.png
76'
76'
match yellow.png Konrad Laimer
78'
match change Patrick Wimmer
Ra sân: Romano Schmid
Nicolas Tagliafico
Ra sân: Facundo Medina
match change
82'
Leandro Daniel Paredes
Ra sân: Rodrigo De Paul
match change
82'
85'
match change Carney Chukwuemeka
Ra sân: Michael Gregoritsch
Lionel Andres Messi 2 - 0 match goal
90'
Leandro Daniel Paredes match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Argentina VS Áo

Argentina Argentina
Áo Áo
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
18
 
Đánh đầu
 
34
1
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
10
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
5
12
 
Ném biên
 
20
553
 
Số đường chuyền
 
467
89%
 
Chuyền chính xác
 
86%
82
 
Pha tấn công
 
114
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.5
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.38
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.5
1.47
 
Cú sút trúng đích
 
0.04
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
4
 
Số quả tạt chính xác
 
16
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
35
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
3
Nicolas Tagliafico
5
Leandro Daniel Paredes
15
Nicolas Gonzalez
9
Julian Alvarez
12
Geronimo Rulli
1
Juan Musso
14
Exequiel Palacios
11
Giovani Lo Celso
4
Gonzalo Montiel
2
Marcos Senesi
21
Jose Manuel Lopez
8
Valentin Barco
17
Giuliano Simeone
18
Nicolas Paz Martinez
Argentina Argentina 4-4-2
4-2-3-1 Áo Áo
23
Romero
25
Medina
6
Martinez
13
Romero
26
Molina
16
Almada
24
Fernande...
20
Allister
7
Paul
22
Martinez
10
2
Messi
1
Schlager
5
Posch
3
Danso
8
Alaba
20
Laimer
6
Seiwald
4
Schlager
18
Schmid
24
Wanner
9
Sabitzer
11
Gregorit...

Substitutes

7
Marko Arnautovic
23
Marco Friedl
22
Alexander Prass
21
Patrick Wimmer
17
Carney Chukwuemeka
16
Phillipp Mwene
26
Alessandro Schopf
10
Florian Grillitsch
15
Philipp Lienhart
13
Patrick Pentz
19
Dejan Ljubicic
14
Sasa Kalajdzic
2
David Affengruber
25
Michael Svoboda
12
Florian Wiegele
Đội hình dự bị
Argentina Argentina
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi 19
Nicolas Tagliafico 3
Leandro Daniel Paredes 5
Nicolas Gonzalez 15
Julian Alvarez 9
Geronimo Rulli 12
Juan Musso 1
Exequiel Palacios 14
Giovani Lo Celso 11
Gonzalo Montiel 4
Marcos Senesi 2
Jose Manuel Lopez 21
Valentin Barco 8
Giuliano Simeone 17
Nicolas Paz Martinez 18
Argentina Áo
7 Marko Arnautovic
23 Marco Friedl
22 Alexander Prass
21 Patrick Wimmer
17 Carney Chukwuemeka
16 Phillipp Mwene
26 Alessandro Schopf
10 Florian Grillitsch
15 Philipp Lienhart
13 Patrick Pentz
19 Dejan Ljubicic
14 Sasa Kalajdzic
2 David Affengruber
25 Michael Svoboda
12 Florian Wiegele

Dữ liệu đội bóng:Argentina vs Áo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.67
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 1.33
63.67% Kiểm soát bóng 39%
11 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 1.6
0.3 Bàn thua 1.2
3.1 Phạt góc 3.2
1 Thẻ vàng 1.4
5.9 Sút trúng cầu môn 3
65.6% Kiểm soát bóng 54.1%
11 Phạm lỗi 12.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Argentina (10trận)
Chủ Khách
Áo (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
2
2
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0