FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentina vs Venezuela, 07h10 ngày 11/10
Argentina
-1.75 0.91
+1.75 0.97
2.5 0.44
u 1.50
1.13
14.00
6.40
-1 0.91
+1 0.70
1.25 0.88
u 0.93
1.5
13
2.88
Giao hữu ĐTQG
KQBD Argentina vs Venezuela hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentina vs Venezuela, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentina vs Venezuela, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentina vs Venezuela hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentina vs Venezuela
Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Kevin KelsyRa sân: Alejandro Marques
Matias LacavaRa sân: Kevin Andrade Navarro
Jose Contreras
Ra sân: Leandro Daniel Paredes
Jon Aramburu
Carlos FayaRa sân: Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
Ra sân: Nahuel Molina
Ra sân: Enzo Fernandez
Ronald HernandezRa sân: Jon Aramburu
Ra sân: Julian Alvarez
Wikelman CarmonaRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Cristhian Casseres Jr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentina VS Venezuela
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentina vs Venezuela
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 26 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 22 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 13 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 2 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 18 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 7.5 |
Venezuela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Jose Contreras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 5 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Alessandro Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Gleiker Mendoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

