FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi, 07h00 ngày 11/03
Argentinos Juniors
-1.25 0.96
+1.25 0.84
1.5 1.25
u 0.40
1.35
7.40
4.30
-0.25 0.96
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi
Gonzalo Emanuel MusciaRa sân: Braian Rivero
Lucas BrocheroRa sân: Santiago Toloza
0 - 1 Luis Leal dos Anjos Kiến tạo: Tiago Nahuel Banega
Nestor Adriel BreitenbruchRa sân: Lucas Souto
Ra sân: Thiago Nuss
Ra sân: Santiago Montiel
Ra sân: Fabricio Dominguez
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
Ra sân: Redondo
Juan CuestaRa sân: Lautaro Guzman
Tobias ZarateRa sân: Luis Leal dos Anjos
Alejandro Gabriel Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Arsenal de Sarandi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Arsenal de Sarandi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 37 | 6.84 | |
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 1 | 3 | 53 | 6.71 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 20 | Federico Lanzillota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 22 | 6.96 | ||
| 21 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 35 | 7.65 | |
| 11 | Thiago Nuss | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 38 | 6.37 |
Arsenal de Sarandi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Leal dos Anjos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.24 | |
| 8 | Braian Rivero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 5 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 28 | 7.09 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 19 | Maximiliano Centurión | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 7.47 | |
| 6 | Tiago Nahuel Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 7.43 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

