FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Boca Juniors, 04h45 ngày 14/07
Argentinos Juniors
-0.25 0.87
+0.25 1.01
1.5 0.65
u 1.05
2.20
3.20
2.90
-0.25 0.87
+0.25 0.59
0.75 0.81
u 0.89
2.78
4.1
1.83
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Boca Juniors
Luis Advincula Castrillon
Kevin ZenonRa sân: Carlos Palacios Quinones
Ra sân: Victor Ismael Sosa
Tomas BelmonteRa sân: William Alarcón
Ra sân: Emiliano Viveros
Lorenzo GallottiRa sân: Jorge Figal
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Malcom Braida
Milton DelgadoRa sân: Alan Velasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 18 | Victor Ismael Sosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 83 | 7.2 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 1 | 64 | 7.8 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 78 | 6.5 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 61 | 45 | 73.77% | 8 | 3 | 86 | 7.5 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 8 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 56 | 6.4 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 29 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 6 | 33 | 6.1 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 55 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

