FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs CA Huracan, 06h00 ngày 13/02
Argentinos Juniors
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 1.90
u 0.36
2.05
3.80
2.75
-0.25 1.05
+0.25 0.73
0.75 1.03
u 0.78
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs CA Huracan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs CA Huracan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs CA Huracan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs CA Huracan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs CA Huracan
Kiến tạo: Nicolas Adrian Oroz
Matko Miljevic
Pedro Ojeda
Ra sân: Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 8 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 13 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 4 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 4 | 86 | 7.2 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 30 | Manuel Brondo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 47 | 36 | 76.6% | 8 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 7 | Matias Tissera | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

