FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs CA Platense, 07h30 ngày 03/06
Argentinos Juniors 1
-0.75 0.84
+0.75 0.96
0.5 1.45
u 0.20
1.60
5.20
3.40
-0 0.84
+0 1.40
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs CA Platense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs CA Platense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs CA Platense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs CA Platense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs CA Platense
Miguel Jacquet
Gonzalo Asis
Ronaldo Martinez
Ra sân: Gaston Veron
Franco BaldassarraRa sân: Ignacio Schor
Ignacio VazquezRa sân: Gonzalo Asis
Ra sân: Jose Herrera
Nadir ZeineddinRa sân: Nicolas Servetto
Franco DiazRa sân: Vicente Taborda
Gaston Suso
Juan InfanteRa sân: Marco Pellegrino
Marco Pellegrino
Ra sân: Thiago Nuss
Franco Diaz
Nadir Zeineddin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 6.57 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 4 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.71 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 16 | 6.52 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | ||
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 5 | 23 | 6.45 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Thiago Nuss | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 26 | Jose Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 35 | 7.14 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 15 | Ivan Rossi | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | ||
| 27 | Miguel Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.98 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Gonzalo Asis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 25 | 6.81 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 3 | 16 | 6.75 | |
| 7 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.47 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 24 | 6.87 | ||
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

