FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, 07h30 ngày 31/01
Argentinos Juniors
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2 0.86
u 0.84
2.00
3.45
3.10
-0.25 1.00
+0.25 0.65
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
Kiến tạo: Francisco Alvarez
Maximiliano ZalazarRa sân: Julian Alejo Lopez
Hector FertoliRa sân: Sebastian Luciano Medina
Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Alan Lescano
Santiago GonzalezRa sân: Martin Garay
Ra sân: Tomas Molina
Joaquin Laso
Jose David RomeroRa sân: Ignacio Russo
Blas ArmoaRa sân: Elias Lautaro Cabrera
Santiago Gonzalez
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Ra sân: Jose Herrera

Joaquin Laso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 29 | 6.6 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

