FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, 04h45 ngày 19/07
Argentinos Juniors
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2 0.80
u 0.90
1.80
3.85
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.85
0.75 0.74
u 0.96
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
0 - 1 Blas Armoa Kiến tạo: Tomas Galvan
Santiago GonzalezRa sân: Martin Garay
Ra sân: Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
Ezequiel ForclazRa sân: Blas Armoa
Florian Gonzalo de Jesus MonzonRa sân: Camilo Viganoni
Ra sân: Juan Cardozo
Ra sân: Maximiliano Samuel Romero
0 - 2 Nahuel Banegas Kiến tạo: Gonzalo Maroni
Ra sân: Alan Lescano
Ra sân: Thiago Santamaría
Gian NardelliRa sân: Nahuel Banegas
Valentin MorenoRa sân: Gonzalo Maroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 18 | Fernando Nicolas Meza | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Defender | 1 | 0 | 1 | 97 | 82 | 84.54% | 0 | 2 | 108 | 7.6 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 30 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 10 | Gaston Veron | Forward | 6 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 2 | 0 | 0 | 99 | 88 | 88.89% | 3 | 6 | 117 | 7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Defender | 3 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 6 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 8 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Alan Lescano | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Juan Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 28 | Matias Perello | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Mateo Díaz Chaves | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 13 | 2 | 85 | 6 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 22 | Brian Leizza | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 43 | 7.7 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 53 | 7.9 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.4 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 25 | Valentin Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 37 | Camilo Viganoni | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

