FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión, 05h00 ngày 12/04
Argentinos Juniors
-1 0.82
+1 0.98
2.25 0.90
u 0.80
1.40
7.30
3.85
-0.25 0.82
+0.25 1.10
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión
Kiến tạo: Francisco Gonzalez Metilli
Kiến tạo: Lucas Villalba
Kiến tạo: Franco Moyano
Kiến tạo: Fabricio Dominguez
Ra sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Kevin Mac Allister
Ra sân: Marco Di Cesare
Ra sân: Javier Cabrera
Mateo Del BlancoRa sân: Martin Canete
Enzo Martin RoldanRa sân: Kevin Zenon
Mauro Luna DialeRa sân: Luciano Roman Aued
Ra sân: Fabricio Dominguez
Tomas GonzalezRa sân: Daniel Eduardo Juarez
Kiến tạo: Facundo Ferreira Jussiei
Gaston ComasRa sân: Joaquín Mosqueira
5 - 1 Tomas Gonzalez Kiến tạo: Enzo Martin Roldan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 0 | 48 | 8.02 | |
| 19 | Facundo Ferreira Jussiei | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 58 | 81.69% | 1 | 2 | 91 | 7.71 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 10 | |
| 20 | Federico Lanzillota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 14 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 4 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 5 | 44 | 8.46 | |
| 3 | Luciano Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 76 | 7.51 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 4 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 56 | 8.06 | ||
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 5 | 70 | 8.7 | |
| 21 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 0 | 48 | 7.84 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 49 | 7.67 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 1 | 1 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 4 | 1 | 74 | 6.99 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 4 | 21 | 6.07 | |
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 5.93 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 21 | Gaston Comas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 5.68 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 31 | 6.19 | |
| 14 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 1 | 66 | 6.09 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 22 | 7.24 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 0 | 63 | 6.09 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 20 | Mateo Del Blanco | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 14 | 5.94 | ||
| 19 | Tomas Gonzalez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 7.3 | |
| 26 | Juan Luduena | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 41 | 5.97 | ||
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 4 | 37 | 6.2 | |
| 17 | Joaquín Mosqueira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 34 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

