FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe, 07h30 ngày 17/07
Argentinos Juniors
-0.5 0.75
+0.5 1.05
2 0.80
u 0.90
1.78
4.10
3.30
-0.25 0.75
+0.25 0.90
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe
Ra sân: Jose Herrera
Facundo Farias
Tomas GalvanRa sân: Gian Nardelli
Natanael TroncosoRa sân: Facundo Farias
Ra sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Santiago Montiel
Ra sân: Gaston Veron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Colon de Santa Fe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mariano Bittolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 3 | Luciano Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.94 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Jose Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.52 |
Colon de Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 33 | 6.69 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 10 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 36 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 2 | 28 | 6.88 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

