FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia, 07h30 ngày 24/06
Argentinos Juniors
-0.75 0.94
+0.75 0.86
3.5 1.40
u 0.25
1.66
4.70
3.40
-0 0.94
+0 1.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia
Nazareno Colombo
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Kiến tạo: Santiago Montiel
Agustin SantAnnaRa sân: Nazareno Colombo
Santiago SolariRa sân: Gabriel Alanis
Ra sân: Redondo
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
Kiến tạo: Leonardo Heredia
Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Lautaro EscalanteRa sân: Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Nicolas TripichioRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Ra sân: Javier Cabrera
Ra sân: Santiago Montiel
Ra sân: Lucas Villalba
Juan MiritelloRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
3 - 1 Juan Miritello
Gastón Togni Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 4 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.64 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 7.38 | ||
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 2 | 32 | 7.66 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.05 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.06 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 14 | 5.72 | |
| 2 | Julian Malatini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

