FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Betis, 23h45 ngày 26/10
Aris Limassol
+0.5 0.96
-0.5 0.84
2.75 0.83
u 0.87
3.95
1.75
3.50
+0.25 0.96
-0.25 0.96
1 0.66
u 1.04
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Aris Limassol vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aris Limassol vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aris Limassol vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aris Limassol vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aris Limassol vs Betis
Ra sân: Eric Boakye
Ayoze Perez
Ra sân: Karol Struski
Francisco R. Alarcon Suarez,IscoRa sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Assane DiaoRa sân: Willian Jose
0 - 1 Ayoze Perez
Andres GuardadoRa sân: William Carvalho
Borja Iglesias QuintasRa sân: Ayoze Perez
Ra sân: Mihlali Mayambela
Ra sân: Yannick Arthur Gomis
Ra sân: Leo Bengtsson
Rodri SanchezRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Andres Guardado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aris Limassol VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aris Limassol vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aris Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.01 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 7.04 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.35 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

