FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Sparta Praha, 03h00 ngày 15/12
Aris Limassol
+0.75 0.88
-0.75 0.92
3.25 0.90
u 0.80
4.00
1.72
3.50
+0.25 0.88
-0.25 0.80
1.25 0.80
u 0.90
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Aris Limassol vs Sparta Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aris Limassol vs Sparta Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aris Limassol vs Sparta Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aris Limassol vs Sparta Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aris Limassol vs Sparta Praha
Ladislav Krejci
0 - 1 Jan Kuchta Kiến tạo: Lukas Haraslin
0 - 2 Veljko Birmancevic Kiến tạo: Kaan Kairinen
Tomas WiesnerRa sân: Angelo Preciado
0 - 3 Veljko Birmancevic Kiến tạo: Qazim Laci
Ra sân: Alex Moucketou-Moussounda
Ra sân: Julius Szoke
Ra sân: Yannick Arthur Gomis
Adam KarabecRa sân: Lukas Haraslin
Patrik VydraRa sân: Asger Sorensen
Ra sân: Mihlali Mayambela
Victor OlatunjiRa sân: Jan Kuchta
Jakub PesekRa sân: Veljko Birmancevic
Kiến tạo: Jaden Montnor
Ra sân: Aleksandr Kokorin
Kaan Kairinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aris Limassol VS Sparta Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aris Limassol vs Sparta Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aris Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Kokorin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 37 | 5.45 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 5.71 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 5 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 5.83 |
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.73 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 7.63 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 7.03 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.87 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.47 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 7.39 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 8.26 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.54 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

