FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Armenia vs Bồ Đào Nha, 23h00 ngày 06/09
Armenia
+2.25 0.84
-2.25 0.98
2.5 0.25
u 2.50
16.00
1.10
7.30
+1 0.84
-1 0.78
1.75 1.00
u 0.80
12
1.4
3.6
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Armenia vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Armenia vs Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Armenia vs Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Armenia vs Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Armenia vs Bồ Đào Nha
0 - 1 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Joao Cancelo
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Pedro Neto
0 - 3 Joao Cancelo
0 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Francisco TrincaoRa sân: Pedro Neto
Goncalo Matias RamosRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Lucas Zelarrayan
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
0 - 5 Joao Felix Sequeira
Pedro GoncalvesRa sân: Joao Felix Sequeira
Nuno TavaresRa sân: Nuno Mendes
Ra sân: Nair Tiknizyan
Ra sân: Tigran Barseghyan
Joao PalhinhaRa sân: Joao Cancelo
Ra sân: Ugochukwu Iwu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Armenia VS Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Armenia vs Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.08 | |||
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.2 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.64 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 5.71 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 5.3 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 5.44 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.13 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 22 | 5.67 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 5.6 |
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 5 | 4 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 23 | 8.9 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 67 | 7.17 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 1 | 61 | 9.21 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 16 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 18 | Pedro Neto | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 35 | 7.53 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Forward | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 7.76 | |
| 19 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 7.01 | |
| 15 | Joao Neves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 51 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

