FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Armenia vs Wales, 21h00 ngày 18/11
Armenia
+0.5 0.98
-0.5 0.82
2.5 1.15
u 0.50
3.95
1.82
3.25
+0.25 0.98
-0.25 1.40
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Armenia vs Wales hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Armenia vs Wales, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Armenia vs Wales, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Armenia vs Wales hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Armenia vs Wales
Chris Mepham
1 - 1 Nair Tiknizyan(OW)
Brennan JohnsonRa sân: David Brooks
Ethan Ampadu
Ra sân: Ugochukwu Iwu
Daniel JamesRa sân: Harry Wilson
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
Ra sân: Grant-Leon Ranos
Jordan James
Nathan BroadheadRa sân: Connor Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Armenia VS Wales
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Armenia vs Wales
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Artak Dashyan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 7.15 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 5.56 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.01 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 22 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 6.25 |
Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.06 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 14 | Connor Roberts | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.01 | ||
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 5.62 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 43 | 6.55 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 5 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

