FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Darmstadt, 19h00 ngày 11/03
Arminia Bielefeld
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.5 1.35
u 0.30
2.80
2.16
3.45
-0 0.86
+0 0.60
0.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Arminia Bielefeld vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arminia Bielefeld vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arminia Bielefeld vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Darmstadt
0 - 1 Mathias Honsak Kiến tạo: Marcel Schuhen
Braydon ManuRa sân: Mathias Honsak
Ra sân: Okugawa Masaya
Kiến tạo: Fabian Klos
Ra sân: Sebastian Vasiliadis
Jannik MullerRa sân: Filip Stojilkovic
Magnus WarmingRa sân: Phillip Tietz
Ra sân: Christian Gebauer
Ra sân: Jomaine Consbruch
Aaron SeydelRa sân: Marvin Mehlem
Kiến tạo: Bryan Lasme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 27 | 5.95 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 11 | Okugawa Masaya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.19 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 7 | Christian Gebauer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 39 | Sebastian Vasiliadis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 30 | Andres Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 28 | 6.4 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 58 | 7.28 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 7.33 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 65 | 7.34 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 7.47 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 7.05 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 55 | 6.93 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 43 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

