FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Greuther Furth, 23h30 ngày 05/05
Arminia Bielefeld
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.35
u 0.30
2.20
2.82
3.40
-0 1.00
+0 0.90
2.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Arminia Bielefeld vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arminia Bielefeld vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arminia Bielefeld vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Greuther Furth
Kiến tạo: Okugawa Masaya
1 - 1 Branimir Hrgota
Branimir Hrgota Reviewed
Ra sân: Bastian Oczipka
Ra sân: Marc Rzatkowski
Ra sân: Manuel Prietl
Dickson AbiamaRa sân: Armindo Sieb
Ra sân: Fabian Klos
Tobias RaschlRa sân: Lukas Petkov
Ra sân: Lukas Klunter
Maximilian DietzRa sân: Julian Green
Simon AstaRa sân: Marco Meyerhofer
Sebastian Griesbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.34 | |
| 16 | Marc Rzatkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 11 | Okugawa Masaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 10 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 16 | 6.97 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 30 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 5.96 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.25 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 5.75 | |
| 22 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.33 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 35 | 6.05 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

