FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Heidenheimer, 19h30 ngày 26/02
Arminia Bielefeld
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Arminia Bielefeld vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arminia Bielefeld vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arminia Bielefeld vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Heidenheimer
Tim Kleindienst
Kevin SessaRa sân: Florian Pickel
Stefan SchimmerRa sân: Jan-Niklas Beste
0 - 1 Stefan Schimmer
Ra sân: Ivan Lepinjica
Ra sân: Jomaine Consbruch
Ra sân: Andres Andrade
Lennard Maloney
Dzenis BurnicRa sân: Jan Schoppner
Thomas KellerRa sân: Denis Thomalla
Ra sân: Lukas Klunter
Ra sân: Bryan Lasme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 22 | 6.79 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Bryan Lasme | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 3 | 29 | 6.99 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 13 | Ivan Lepinjica | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 30 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.37 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 20 | 6.52 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.76 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

