FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern, 19h00 ngày 13/12
Arminia Bielefeld
-0.25 0.80
+0.25 1.00
0.5 1.50
u 0.20
1.98
3.17
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.70
1.25 1.03
u 0.78
2.6
3.75
2.38
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern
Richmond TachieRa sân: Daniel Hanslik
Ra sân: Monju Momuluh
Ra sân: Marvin Mehlem
Dickson AbiamaRa sân: Naatan Skytta
Faride AlidouRa sân: Marlon Ritter
Fabian Kunze
Ra sân: Benjamin Boakye
Ra sân: Tim Handwerker
Aremu AfeezRa sân: Semih Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 0 | 95 | 6.82 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 3 | 103 | 6.67 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 1 | 62 | 6.57 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 2 | 78 | 6.92 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 51 | 6.6 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 5 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.95 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

