FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs SC Freiburg, 00h00 ngày 04/12
Arminia Bielefeld
+0.75 0.85
-0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.85
4.30
1.70
3.45
+0.25 0.85
-0.25 0.90
1 0.83
u 0.98
Cúp Quốc Gia Đức
KQBD Arminia Bielefeld vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arminia Bielefeld vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arminia Bielefeld vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs SC Freiburg
Florent Muslija
Kiến tạo: Marius Worl
Maximilian Eggestein
Vincenzo GrifoRa sân: Florent Muslija
Noah AtuboluRa sân: Florian Muller
Kiliann Sildillia
2 - 1 Michael Gregoritsch Kiến tạo: Ritsu Doan
Philipp LienhartRa sân: Kiliann Sildillia
Noah WeisshauptRa sân: Christian Gunter
Kiến tạo: Mael Corboz
Merlin RohlRa sân: Lucas Holer
Ra sân: Lukas Kunze
Ra sân: Marius Worl
Ra sân: Julian Kania
Ra sân: Sam Schreck
Ra sân: Christopher Lannert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Mael Corboz | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Sam Schreck | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Merveille Biankadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Leon Schneider | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 8 | 60 | 6.5 | |
| 24 | Christopher Lannert | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 13 | Lukas Kunze | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 38 | Marius Worl | Midfielder | 3 | 1 | 6 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 7 | Julian Kania | Forward | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 4 | Louis Oppie | Defender | 3 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 71 | 7.4 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 3 | 25 | 13 | 52% | 1 | 9 | 49 | 8.3 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 47 | 7 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 23 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 5.6 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 56 | 6.6 | ||
| 7 | Noah Weisshaupt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 58 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

