FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia, 00h00 ngày 07/07
Arsenal de Sarandi
+0.25 0.88
-0.25 0.92
3.5 1.30
u 0.35
3.05
2.14
3.15
-0 0.88
+0 0.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia
Kiến tạo: Santiago Toloza
Kevin Russel Gutierrez GonzalezRa sân: Julian Alejo Lopez
Tomas Cardona
Dario CaceresRa sân: Alexis Soto
Rodrigo Manuel Bogarin GimenezRa sân: Santiago Solari
Ra sân: Flabian Londono
1 - 1 Nicolas Fernandez Miranda
1 - 2 Nicolas Fernandez Miranda Kiến tạo: Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Goal awarded
Lautaro EscalanteRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Lautaro Guzman
Ra sân: Gonzalo Emanuel Muscia
Julian MalatiniRa sân: Gastón Togni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal de Sarandi VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal de Sarandi vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal de Sarandi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 5 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 19 | Maximiliano Centurión | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 27 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 36 | Flabian Londono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.43 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

