FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Bayern Munich, 02h00 ngày 10/04
Arsenal
-0.5 0.91
+0.5 0.97
2.5 0.70
u 1.05
1.56
4.95
3.80
-0.25 0.91
+0.25 1.05
1 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Bayern Munich
Alphonso Davies
Kiến tạo: Benjamin William White
1 - 1 Serge Gnabry Kiến tạo: Leon Goretzka
1 - 2 Harry Kane
Ra sân: Jakub Kiwior
Harry Kane
Kingsley ComanRa sân: Leroy Sane
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Raphael GuerreiroRa sân: Serge Gnabry
Kiến tạo: Gabriel Fernando de Jesus
Ra sân: Kai Havertz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.91 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 83 | 7.12 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.45 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 48 | 6.38 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 64 | 6.19 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 1 | 48 | 6.62 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 0 | 79 | 6.07 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 2 | 91 | 5.88 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 52 | 7.44 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.13 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 31 | 7.16 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 1 | 66 | 6.06 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.21 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 61 | 6.53 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 47 | 6.26 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

