FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Bayern Munich, 03h00 ngày 27/11
Arsenal
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.75
u 1.00
1.96
3.34
3.40
-0.25 1.06
+0.25 0.75
1 0.73
u 1.08
2.5
4
2.3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Bayern Munich
Kiến tạo: Bukayo Saka
Dayot Upamecano
1 - 1 Karl Lennart Kiến tạo: Serge Gnabry
Ra sân: Leandro Trossard
Konrad Laimer
Ra sân: Bukayo Saka
Ra sân: Myles Lewis Skelly
Kiến tạo: Riccardo Calafiori
Tom BischofRa sân: Konrad Laimer
Nicolas JacksonRa sân: Serge Gnabry
Kiến tạo: Eberechi Eze
Raphael GuerreiroRa sân: Karl Lennart
Leon GoretzkaRa sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Eberechi Eze
Ra sân: Jurrien Timber
Kim Min-JaeRa sân: Dayot Upamecano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 23 | 7.7 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.2 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

