FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Athletic Bilbao, 23h00 ngày 09/08
Arsenal
-1.25 0.86
+1.25 0.84
3.5 1.21
u 0.54
1.42
6.00
4.40
-0.5 0.86
+0.5 0.83
1.25 0.98
u 0.83
1.91
6
2.5
Cúp Emirates
KQBD Arsenal vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Emirates 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Athletic Bilbao
Yuri Berchiche
Robert NavarroRa sân: Unai Gomez
Kiến tạo: Martin Zubimendi Ibanez
Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Riccardo Calafiori
Mikel VesgaRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Maroan Harrouch SannadiRa sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Gabriel Dos Santos Magalhaes
GorosabelRa sân: Nico Williams
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Jesus Areso
Adama BoiroRa sân: Yuri Berchiche
Ra sân: Jurrien Timber
Ra sân: Viktor Gyokeres
Nico SerranoRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Alejandro RegoRa sân: Mikel Jauregizar
Jon De LuisRa sân: Daniel Vivian Moreno
Kiến tạo: Bukayo Saka
Ra sân: Martin Odegaard
Ra sân: Declan Rice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 5 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 37 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

