FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Brentford, 00h30 ngày 10/03
Arsenal
-1.75 0.92
+1.75 0.96
2.5 0.36
u 2.00
1.19
9.90
6.00
-0.75 0.92
+0.75 0.98
1.25 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Brentford
Frank Ogochukwu Onyeka
Kiến tạo: Benjamin William White
Mathias Zanka Jorgensen
Mathias JensenRa sân: Christian Norgaard
1 - 1 Yoane Wissa
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Yoane Wissa
Neal MaupayRa sân: Yoane Wissa
Yegor YarmolyukRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: Jakub Kiwior
Ra sân: Leandro Trossard
Kiến tạo: Benjamin William White
Saman GhoddosRa sân: Vitaly Janelt
Nathan Collins
Ra sân: Martin Odegaard
Mikkel DamsgaardRa sân: Mathias Zanka Jorgensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 64 | 6.31 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 71 | 64 | 90.14% | 5 | 1 | 84 | 7.68 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 42 | 7.27 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 6 | 59 | 8.13 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 74 | 6.72 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 4 | 75 | 6.56 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 11 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 1 | 62 | 6.29 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 6.46 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 1 | 55 | 6.93 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 6 | 30% | 1 | 7 | 40 | 7.12 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 30 | 6.82 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 23 | 7.34 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 7.32 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 35 | 6.26 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 31 | 6.04 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

