FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 17/12
Arsenal
-1 0.85
+1 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.36
6.35
4.60
-0.5 0.85
+0.5 0.85
1.25 1.05
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Brighton Hove Albion
Jack HinshelwoodRa sân: Joel Veltman
Kaoru Mitoma
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Evan Ferguson
Igor Julio dos Santos de PauloRa sân: James Milner
Facundo BuonanotteRa sân: Adam Lallana
Billy Gilmour
Danny WelbeckRa sân: Adingra Simon
Ra sân: Gabriel Fernando de Jesus
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Kiến tạo: Edward Nketiah
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Bukayo Saka
Pascal Gross
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 7.14 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 50 | 6.55 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 43 | 6.86 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 6.74 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

