FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Burnley, 22h00 ngày 11/11
Arsenal 1
-2 1.06
+2 0.80
4.5 1.30
u 0.45
1.14
12.00
7.00
-0.25 1.06
+0.25 0.35
0.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Burnley
Kiến tạo: Bukayo Saka
1 - 1 Josh Brownhill
Kiến tạo: Leandro Trossard
Ra sân: Kai Havertz
Aaron RamseyRa sân: Zeki Amdouni
Jacob Bruun LarsenRa sân: Luca Koleosho
Ra sân: Bukayo Saka
Ra sân: Leandro Trossard
Michael ObafemiRa sân: Josh Brownhill
Wilson OdobertRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Johann Berg Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 7.28 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 4 | 78 | 7.15 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 3 | 65 | 6.41 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 31 | 6.26 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 45 | 6.27 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 69 | 5.94 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 8 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 43 | 7.18 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.81 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.83 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 7.19 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 3 | 32 | 7.16 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 39 | 6.68 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.54 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

