FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Crystal Palace, 21h00 ngày 19/03
Arsenal
-1.75 1.04
+1.75 0.82
5.5 1.35
u 0.40
1.23
10.00
5.15
-0.25 1.04
+0.25 0.35
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Crystal Palace
Kiến tạo: Bukayo Saka
Kiến tạo: Benjamin William White
Kiến tạo: Leandro Trossard
James Tomkins
3 - 1 Jeffrey Schlupp
Jeffrey Schlupp Goal (VAR xác nhận)
Will HughesRa sân: Luka Milivojevic
Jordan AyewRa sân: Odsonne Edouard
Ra sân: Leandro Trossard
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Kiến tạo: Kieran Tierney
Naouirou AhamadaRa sân: Jeffrey Schlupp
Eberechi EzeRa sân: Michael Olise
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Benjamin William White
Ra sân: Gabriel Dos Santos Magalhaes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 2 | 69 | 8.08 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 39 | 7.77 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 69 | 7.12 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 1 | 3 | 91 | 7.48 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 62 | 6.78 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 16 | Robert Holding | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 7 | 84 | 7.35 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 1 | 66 | 7.49 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 72 | 6.62 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 45 | 7.76 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 9 | 0 | 54 | 9.2 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Tomkins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 6.24 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 4 | Luka Milivojevic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 7.15 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 72 | 6.38 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 40 | 5.88 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 41 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

