FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Dinamo Zagreb, 03h00 ngày 23/01
Arsenal
-2.25 0.87
+2.25 1.03
2.5 0.33
u 2.40
1.07
17.00
8.80
-1 0.87
+1 1.13
1.5 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Dinamo Zagreb, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Dinamo Zagreb, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Dinamo Zagreb hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Dinamo Zagreb
Kiến tạo: Kai Havertz
Arijan Ademi
Josip MisicRa sân: Arijan Ademi
Ra sân: Raheem Sterling
Lukas KacavendaRa sân: Marko Rog
Ra sân: Jurrien Timber
Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Lukas Kacavenda
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Kai Havertz
Arber HoxhaRa sân: Ronael Pierre-Gabriel
Marko PjacaRa sân: Luka Stojkovic
Dario SpikicRa sân: Martin Baturina
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Kiến tạo: Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Dinamo Zagreb
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 3 | 1 | 72 | 6.83 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 76 | 6.82 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.85 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 2 | 34 | 7.66 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 4 | 65 | 6.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 7.21 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.87 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 52 | 6.95 |
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 23 | 6.07 | |
| 22 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.23 | |
| 30 | Marko Rog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 13 | Samy Mmaee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.81 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 4 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 10 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

