FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Everton, 00h30 ngày 15/03
Arsenal
-1.5 0.93
+1.5 0.95
0.5 1.38
u 0.40
1.30
7.50
4.80
-0.5 0.93
+0.5 0.90
1 0.75
u 1.05
1.91
7.5
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Everton
Ra sân: Jurrien Timber
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Noni Madueke
Thierno BarryRa sân: Beto Betuncal
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Riccardo Calafiori
Harrison ArmstrongRa sân: Dwight Mcneil
Merlin RohlRa sân: Tim Iroegbunam
Kiến tạo: Piero Hincapie
Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Tyrique GeorgeRa sân: Idrissa Gana Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 79 | 72 | 91.14% | 5 | 1 | 94 | 6.97 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 7 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.85 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 5 | 78 | 7.34 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.99 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 110 | 104 | 94.55% | 1 | 6 | 127 | 8.11 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 4 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 69 | 6.96 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 67 | 6.86 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 4 | 55 | 6.96 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 6.34 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 50 | 7.62 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 48 | 5.55 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 50 | 6.78 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 65 | 6.25 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 23 | 6.37 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 48 | 6.27 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 3 | 48 | 6.15 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.34 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 5.79 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

