FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs FC Porto, 03h00 ngày 13/03
Arsenal
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [4-2]
-1.75 0.98
+1.75 0.90
2.5 0.60
u 1.25
1.18
11.00
5.90
-0.75 0.98
+0.75 0.80
0.5 0.30
u 2.40
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs FC Porto
Kiến tạo: Martin Odegaard
Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Jorge SanchezRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Mehdi TaromiRa sân: Evanilson
Marko GrujicRa sân: Alan Varela
Goncalo BorgesRa sân: Francisco Conceição
Stephen EustaquioRa sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Ra sân: Jakub Kiwior
Ra sân: Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 21 | 7.84 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.94 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 12 | 6.45 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 24 | 6.43 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.4 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.52 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

