FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Fulham, 21h00 ngày 26/08
Arsenal
-1.75 0.98
+1.75 0.88
3.5 1.15
u 0.60
1.15
12.00
6.50
-0.25 0.98
+0.25 0.50
1.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Fulham
0 - 1 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Leandro Trossard
Calvin Bassey Ughelumba
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Thomas Partey
Tom CairneyRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Sasa Lukic
Adama Traore DiarraRa sân: Harry Wilson
Harrison ReedRa sân: Sasa Lukic
Kiến tạo: Fabio Vieira
Marek Rodak

Calvin Bassey Ughelumba
Ra sân: Martin Odegaard
2 - 2 Joao Palhinha Kiến tạo: Harrison Reed
Oluwatosin AdarabioyoRa sân: Bobby Reid
Ra sân: Declan Rice
Kenny Tete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 59 | 6.62 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.23 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.63 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 6.07 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 48 | 5.56 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 5.96 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.32 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.84 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 7.25 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

